Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên viên



noun
Specialist, expert
chuyên viên kinh tế an economic expert (specialist)
Middle or high-ranking research worker (in an administrative office or a mass organization)

[chuyên viên]
xem chuyên gia



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.